cá cháy

cá cháy

Cá cháy nướng là món ăn không thể bỏ qua khi du lịch Hạ Long.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài biển thuộc họ trích (Clupeidae): " cháy" tên gọi dân dã của loài tên khoa học Tenualosa ilisha, thân hình thuôn dài, dẹp bên, vảy lớn dễ rụng.
    • Đặc sản nổi tiếng của một số vùng: " cháy" đặc biệt gắn liền với vùng biển Quảng Ninh, Hải Phòng thường được chế biến thành món nướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mùa mùa cháy vào nhiều. (Mùa mùa cháy vào bờ nhiều.)
    • cháy nướng món ăn không thể bỏ qua khi du lịch Hạ Long. ( cháy nướng món ăn không thể bỏ qua khi du lịch Hạ Long.)
    • Vảy cháy rất to dễ bong. (Vảy cháy rất to dễ bong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " cháy một nắng": chỉ cháy được phơi qua một nắng để bảo quản tạo hương vị đặc trưng.

    • Mẹ tôi mua cháy một nắng về để nướng. (Mẹ tôi mua cháy một nắng về để nướng.)
  • "mùa cháy": chỉ khoảng thời gian trong năm (thường từ tháng 3 đến tháng 8 âm lịch) khi cháy di cư vào vùng biển ven bờ, tạo thành mùa đánh bắt.

    • Tháng này, ngư dân lại bắt đầu vào mùa cháy. (Tháng này, ngư dân lại bắt đầu vào mùa cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • cháy Hilsa: tên gọi quốc tế phổ biến, dựa trên tên tiếng Anh "Hilsa herring".
  • cháy đen: một biến thể hoặc cách gọi theo màu sắc của .
  • cháy cờ: một biến thể khác, có thể chỉ loài vây lưng (vây cờ) đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
  • ilisha: tên gọi theo tiếng địa phươngmột số vùng.
  • Cá mòi sông (trong ngữ cảnh nhất định): tuy thuộc cùng họ nhưng loài khác, đôi khi bị nhầm lẫn trong tên gọi dân gian.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ " cháy" với nghĩa bóng)

Từ chứa "cá cháy"