cá cháy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cá biển thuộc họ Cá trích (Clupeidae): "cá cháy" là tên gọi dân dã của loài cá có tên khoa học là Tenualosa ilisha, thân hình thuôn dài, dẹp bên, có vảy lớn và dễ rụng.
- Đặc sản nổi tiếng của một số vùng: "cá cháy" đặc biệt gắn liền với vùng biển Quảng Ninh, Hải Phòng và thường được chế biến thành món nướng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mùa hè là mùa cá cháy vào nhiều. (Mùa hè là mùa cá cháy vào bờ nhiều.)
- Cá cháy nướng là món ăn không thể bỏ qua khi du lịch Hạ Long. (Cá cháy nướng là món ăn không thể bỏ qua khi du lịch Hạ Long.)
- Vảy cá cháy rất to và dễ bong. (Vảy cá cháy rất to và dễ bong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cá cháy một nắng": chỉ cá cháy được phơi qua một nắng để bảo quản và tạo hương vị đặc trưng.
- Mẹ tôi mua cá cháy một nắng về để nướng. (Mẹ tôi mua cá cháy một nắng về để nướng.)
"mùa cá cháy": chỉ khoảng thời gian trong năm (thường từ tháng 3 đến tháng 8 âm lịch) khi cá cháy di cư vào vùng biển ven bờ, tạo thành mùa đánh bắt.
- Tháng tư này, ngư dân lại bắt đầu vào mùa cá cháy. (Tháng tư này, ngư dân lại bắt đầu vào mùa cá cháy.)
Biến thể và từ gần giống
- Cá cháy Hilsa: tên gọi quốc tế phổ biến, dựa trên tên tiếng Anh "Hilsa herring".
- Cá cháy đen: một biến thể hoặc cách gọi theo màu sắc của cá.
- Cá cháy cờ: một biến thể khác, có thể chỉ loài có vây lưng (vây cờ) đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
- Cá ilisha: tên gọi theo tiếng địa phương ở một số vùng.
- Cá mòi sông (trong ngữ cảnh nhất định): tuy thuộc cùng họ nhưng là loài khác, đôi khi bị nhầm lẫn trong tên gọi dân gian.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cá cháy" với nghĩa bóng)